Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 30/10/2020
- 3
- 67
- 863
Nhận xét 30/10/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 30/10/2020: 3 – 67 – 863, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 33, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 29/10/2020 có 6 – 27 – 816; 2 vị trí trùng — 3, 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 30/09/2020 đến 29/10/2020.
Với kỳ 30/10/2020, tổng 33 được chia thành 16 ở phần đầu (3, 6, 7) và 17 ở phần sau (8, 6, 3). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 8, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 30/09/2020–29/10/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 30/10/2020 là 3: 15 lượt trong 13 kỳ; 6: 18 lượt trong 13 kỳ; 7: 14 lượt trong 11 kỳ; 8: 23 lượt trong 19 kỳ. Kết quả 29/10/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 30/10/2020: 3 gặp gần nhất ngày 28/10/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 29/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 29/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 29/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 30/09/2020 đến 29/10/2020. Mốc 30/09/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–41: mức 9 ghi ngày 23/10/2020, còn 41 ghi ngày 15/10/2020. Đặt tổng 33 ngày 30/10/2020 cạnh mẫu này, có 23 kỳ thấp hơn, 6 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 13 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 23/10/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 0 – 81 – 000 có 5 chữ số chẵn và tổng 9. Tổng 33 của ngày 30/10/2020 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 24. Phần giao có 1 giá trị (8); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 23/10/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 30/10/2020 · 18h04
30 kỳ đến 30/10/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 67 863 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 816 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 037 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 31 008 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 851 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 49 994 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 32 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 000 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 21 296 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 688 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 43 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 39 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 499 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 518 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 50 341 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 85 095 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 783 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 84 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 048 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 125 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 03 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 07 184 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 93 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 52 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 96 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 33 071 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.