Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/10/2020
- 0
- 81
- 000
Nhận xét 23/10/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 23/10/2020: 0 – 81 – 000, gồm 6 chữ số.
Tổng 9; chẵn 5, lẻ 1; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 22/10/2020 có 6 – 21 – 296; 1 vị trí trùng — 3.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 23/09/2020 đến 22/10/2020.
Ở kết quả 23/10/2020, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 8, 1, cộng được 9; nửa sau 0, 0, 0 có tổng 0. Hai phần tạo thành tổng 9 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 23/09/2020–22/10/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/10/2020 là 0: 21 lượt trong 17 kỳ; 8: 23 lượt trong 19 kỳ; 1: 14 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 22/10/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/10/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 21/10/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 21/10/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 22/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 23/09/2020 tới 22/10/2020. Mốc 23/09/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 17–41: mức 17 ghi ngày 20/10/2020, còn 41 ghi ngày 15/10/2020. Đặt tổng 9 ngày 23/10/2020 cạnh mẫu này, có 0 kỳ thấp hơn, 30 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 16/10/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8 – 50 – 341 có 3 chữ số chẵn và tổng 21. Tổng 9 của ngày 23/10/2020 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 12. Phần giao có 3 giá trị (0, 8, 1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 16/10/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/10/2020 · 18h04
30 kỳ đến 23/10/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 000 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 21 296 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 688 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 43 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 39 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 499 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 518 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 50 341 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 85 095 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 783 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 84 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 048 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 125 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 03 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 07 184 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 93 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 52 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 96 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 33 071 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 07 678 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 06 884 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 01 564 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 606 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 109 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 327 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.