Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 30/09/2022
- 2
- 76
- 983
Nhận xét 30/09/2022
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 30/09/2022: 2 – 76 – 983, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 35, gồm 6 giá trị phân biệt.
So với 6 – 91 – 065 ngày 29/09/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (31/08/2022–29/09/2022).
Với kỳ 30/09/2022, tổng 35 được chia thành 15 ở phần đầu (2, 7, 6) và 20 ở phần sau (9, 8, 3). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 9, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 30/09/2022: 2: 17 lượt trong 14 kỳ; 7: 20 lượt trong 14 kỳ; 6: 18 lượt trong 15 kỳ; 9: 20 lượt trong 15 kỳ; 8: 18 lượt trong 13 kỳ; 3: 20 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 31/08/2022 và kết thúc 29/09/2022. Kết quả 29/09/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 30/09/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 28/09/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 28/09/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 29/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 29/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 27/09/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 28/09/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 31/08/2022 tới 29/09/2022. Mốc 31/08/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–46: mức 14 ghi ngày 12/09/2022, còn 46 ghi ngày 09/09/2022. Đặt tổng 35 ngày 30/09/2022 cạnh mẫu này, có 26 kỳ thấp hơn, 3 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 3 – 81 – 057 ngày 23/09/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 30/09/2022 có 3 giá trị chung: 7, 8, 3. Tổng cũ 24 và tổng mới 35 chênh nhau 11; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 23/09/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 30/09/2022 · 18h04
30 kỳ đến 30/09/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 983 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 91 065 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 446 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 386 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 81 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 903 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 706 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 666 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 644 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 512 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 47 746 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 25 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 234 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 59 689 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 80 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 677 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 91 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 44 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 21 155 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 33 377 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.