Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/09/2022
- 3
- 81
- 057
Nhận xét 23/09/2022
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 23/09/2022: 3 – 81 – 057, gồm 6 chữ số.
Tổng 24; chẵn 2, lẻ 4; 6 giá trị khác nhau.
So với 5 – 44 – 903 ngày 22/09/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (24/08/2022–22/09/2022).
Ở kết quả 23/09/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 8, 1, cộng được 12; nửa sau 0, 5, 7 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 24 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 23/09/2022: 3: 16 lượt trong 13 kỳ; 8: 15 lượt trong 12 kỳ; 1: 18 lượt trong 15 kỳ; 0: 18 lượt trong 15 kỳ; 5: 18 lượt trong 14 kỳ; 7: 18 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 24/08/2022 và kết thúc 22/09/2022. Kết quả 22/09/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/09/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 22/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 21/09/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 21/09/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 22/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 22/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 21/09/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 24/08/2022 tới 22/09/2022. Mốc 24/08/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–46: mức 14 ghi ngày 12/09/2022, còn 46 ghi ngày 09/09/2022. Đặt tổng 24 ngày 23/09/2022 cạnh mẫu này, có 11 kỳ thấp hơn, 18 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 4 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 9 – 42 – 056 ngày 16/09/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 23/09/2022 có 2 giá trị chung: 0, 5. Tổng cũ 26 và tổng mới 24 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 2 vị trí giống nhau: 4, 5. Xem kỳ 16/09/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/09/2022 · 18h04
30 kỳ đến 23/09/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 81 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 903 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 706 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 666 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 644 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 512 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 47 746 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 25 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 234 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 59 689 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 80 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 677 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 91 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 44 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 21 155 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 33 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 854 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 268 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 22 019 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 10 504 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 16 206 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 32 841 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 34 128 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.