Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/10/2022
- 6
- 99
- 642
Nhận xét 01/10/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 01/10/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 99 – 642; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 36, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 2 – 76 – 983 ngày 30/09/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 01/09/2022 đến 30/09/2022.
Với kỳ 01/10/2022, tổng 36 được chia thành 24 ở phần đầu (6, 9, 9) và 12 ở phần sau (6, 4, 2). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 9, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 01/09/2022 đến 30/09/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 01/10/2022, số lần xuất hiện trước đó là 6: 19 lượt trong 16 kỳ; 9: 21 lượt trong 16 kỳ; 4: 16 lượt trong 11 kỳ; 2: 18 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 30/09/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 01/10/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 30/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 30/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 27/09/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 30/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 01/09/2022 tới 30/09/2022. Mốc 01/09/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–46: mức 14 ghi ngày 12/09/2022, còn 46 ghi ngày 09/09/2022. Đặt tổng 36 ngày 01/10/2022 cạnh mẫu này, có 27 kỳ thấp hơn, 3 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 24/09/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 3 – 32 – 886 có 4 chữ số chẵn và tổng 30. Tổng 36 của ngày 01/10/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 6. Phần giao có 2 giá trị (6, 2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 24/09/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/10/2022 · 18h04
30 kỳ đến 01/10/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 642 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 983 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 91 065 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 446 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 386 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 81 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 903 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 706 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 666 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 644 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 512 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 47 746 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 25 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 234 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 59 689 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 80 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 677 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 91 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 44 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 21 155 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.