Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 30/04/2022
- 5
- 19
- 403
Nhận xét 30/04/2022
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 30/04/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 19 – 403; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 22; chẵn 2, lẻ 4; 6 giá trị khác nhau.
Kỳ 29/04/2022 có 9 – 41 – 577; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 31/03/2022 đến 29/04/2022.
Dãy ngày 30/04/2022 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 1, 9 đạt tổng 15, nhóm còn lại 4, 0, 3 đạt 7. Cộng cả hai nhóm được 22; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 31/03/2022–29/04/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 30/04/2022 là 5: 20 lượt trong 15 kỳ; 1: 19 lượt trong 13 kỳ; 9: 25 lượt trong 19 kỳ; 4: 25 lượt trong 15 kỳ; 0: 15 lượt trong 13 kỳ; 3: 17 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 29/04/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 30/04/2022: 5 gặp gần nhất ngày 29/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 29/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 29/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 29/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 28/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 27/04/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 31/03/2022 đến 29/04/2022. Mốc 31/03/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–42: mức 14 ghi ngày 13/04/2022, còn 42 ghi ngày 16/04/2022, 12/04/2022. Đặt tổng 22 ngày 30/04/2022 cạnh mẫu này, có 8 kỳ thấp hơn, 21 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 23/04/2022 có kết quả 1 – 45 – 845, tổng 27, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 30/04/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 5, 1, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 23/04/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 30/04/2022 · 18h04
30 kỳ đến 30/04/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 403 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 66 106 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 071 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 96 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 45 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 63 752 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 29 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 504 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 016 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 094 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 49 121 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 75 959 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 08 494 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 479 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.