Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/04/2022
- 1
- 45
- 845
Nhận xét 23/04/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 23/04/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 1 – 45 – 845; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 27, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 22/04/2022 có 5 – 63 – 752; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 24/03/2022 đến 22/04/2022.
Với kỳ 23/04/2022, tổng 27 được chia thành 10 ở phần đầu (1, 4, 5) và 17 ở phần sau (8, 4, 5). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 24/03/2022–22/04/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/04/2022 là 1: 14 lượt trong 10 kỳ; 4: 27 lượt trong 17 kỳ; 5: 17 lượt trong 13 kỳ; 8: 10 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 22/04/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/04/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 15/04/2022, vắng 7 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 21/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 22/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 16/04/2022, vắng 6 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 24/03/2022 tới 22/04/2022. Mốc 24/03/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 23/04/2022 đạt 27: 16 tổng cũ thấp hơn, 13 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (29/03/2022), đỉnh là 42 (16/04/2022, 12/04/2022). Có 8 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 78 – 597 ngày 16/04/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 23/04/2022 có 2 giá trị chung: 5, 8. Tổng cũ 42 và tổng mới 27 chênh nhau 15; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 16/04/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/04/2022 · 18h04
30 kỳ đến 23/04/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 45 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 63 752 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 29 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 504 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 016 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 094 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 49 121 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 75 959 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 08 494 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 82 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 50 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 40 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 028 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.