Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 30/04/2019
- 6
- 25
- 505
Nhận xét 30/04/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 30/04/2019: 6 – 25 – 505, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 23, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 29/04/2019 có 6 – 18 – 780; 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 31/03/2019 đến 29/04/2019.
Với kỳ 30/04/2019, tổng 23 được chia thành 13 ở phần đầu (6, 2, 5) và 10 ở phần sau (5, 0, 5). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 31/03/2019–29/04/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 30/04/2019 là 6: 13 lượt trong 11 kỳ; 2: 18 lượt trong 15 kỳ; 5: 16 lượt trong 11 kỳ; 0: 18 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 29/04/2019.
Trước kết quả 30/04/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 29/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 26/04/2019, vắng 3 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 25/04/2019, vắng 4 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 29/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 31/03/2019 đến 29/04/2019. Mốc 31/03/2019.
Tổng 23 của ngày 30/04/2019 cao hơn 7 kỳ, thấp hơn 21 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 02/04/2019; cao nhất 43 ở 06/04/2019. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 10 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 23/04/2019 có kết quả 5 – 58 – 165, tổng 30, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 30/04/2019 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 7. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 6, 5; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 6. Xem kỳ 23/04/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 30/04/2019 · 18h04
30 kỳ đến 30/04/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 505 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 18 780 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 38 979 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 22 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 56 699 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 83 227 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 747 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 10 960 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 497 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 78 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 32 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 20 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 785 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 170 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 52 349 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 17 742 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.