Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/05/2019
- 4
- 13
- 064
Nhận xét 01/05/2019
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 01/05/2019: 4 – 13 – 064, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 18, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 30/04/2019 có 6 – 25 – 505; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (01/04/2019–30/04/2019).
Dãy ngày 01/05/2019 trải từ 0 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 1, 3 đạt tổng 8, nhóm còn lại 0, 6, 4 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 18; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 01/04/2019 đến 30/04/2019, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 01/05/2019, số lần xuất hiện trước đó là 4: 17 lượt trong 14 kỳ; 1: 15 lượt trong 13 kỳ; 3: 14 lượt trong 11 kỳ; 0: 19 lượt trong 14 kỳ; 6: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 30/04/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 01/05/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 27/04/2019, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 29/04/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 28/04/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 30/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 30/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 01/04/2019 tới 30/04/2019. Mốc 01/04/2019.
Tổng 18 của ngày 01/05/2019 cao hơn 2 kỳ, thấp hơn 27 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 02/04/2019; cao nhất 43 ở 06/04/2019. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 2 – 09 – 789 ngày 24/04/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/05/2019 có 1 giá trị chung: 0. Tổng cũ 35 và tổng mới 18 chênh nhau 17; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 24/04/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/05/2019 · 18h04
30 kỳ đến 01/05/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 13 064 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 505 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 18 780 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 38 979 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 22 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 56 699 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 83 227 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 747 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 10 960 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 497 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 78 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 32 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 20 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 785 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 170 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 52 349 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 004 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.