Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/04/2019
- 5
- 58
- 165
Nhận xét 23/04/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 23/04/2019: 5 – 58 – 165, gồm 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 22/04/2019 có 3 – 83 – 227; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 24/03/2019 đến 22/04/2019.
Ở kết quả 23/04/2019, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 8, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 5, 8, cộng được 18; nửa sau 1, 6, 5 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 30 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 23/04/2019: 5: 20 lượt trong 14 kỳ; 8: 18 lượt trong 13 kỳ; 1: 20 lượt trong 16 kỳ; 6: 9 lượt trong 9 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 24/03/2019 và kết thúc 22/04/2019. Kết quả 22/04/2019.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 23/04/2019: 5 gặp gần nhất ngày 17/04/2019, vắng 5 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 22/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 21/04/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 20/04/2019, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 24/03/2019 đến 22/04/2019. Mốc 24/03/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 23/04/2019 đạt 30: 19 tổng cũ thấp hơn, 7 cao hơn và 4 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 15 (02/04/2019), đỉnh là 43 (06/04/2019). Có 9 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 1 – 88 – 256 ngày 16/04/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 23/04/2019 có 4 giá trị chung: 5, 8, 1, 6. Tổng cũ 30 và tổng mới 30 chênh nhau 0; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 16/04/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/04/2019 · 18h04
30 kỳ đến 23/04/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 83 227 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 747 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 10 960 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 497 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 78 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 32 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 20 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 785 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 170 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 52 349 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 17 742 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 54 281 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 76 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 110 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 582 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.