Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 30/01/2024
- 2
- 67
- 511
Nhận xét 30/01/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 30/01/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 2 – 67 – 511; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 22; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
So với 3 – 77 – 301 ngày 29/01/2024: 2 vị trí trùng — 3, 6.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (31/12/2023–29/01/2024).
Với kỳ 30/01/2024, tổng 22 được chia thành 15 ở phần đầu (2, 6, 7) và 7 ở phần sau (5, 1, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 7, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 31/12/2023 đến 29/01/2024, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 30/01/2024, số lần xuất hiện trước đó là 2: 15 lượt trong 12 kỳ; 6: 20 lượt trong 13 kỳ; 7: 20 lượt trong 13 kỳ; 5: 17 lượt trong 14 kỳ; 1: 17 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 29/01/2024.
Trước kết quả 30/01/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 26/01/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 28/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 29/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 28/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 29/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 31/12/2023 đến 29/01/2024. Mốc 31/12/2023.
Tổng 22 của ngày 30/01/2024 cao hơn 7 kỳ, thấp hơn 23 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 9 thuộc ngày 04/01/2024; cao nhất 44 ở 25/01/2024. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 60 – 685 ngày 23/01/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 30/01/2024 có 2 giá trị chung: 6, 5. Tổng cũ 25 và tổng mới 22 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 5 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 23/01/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 30/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 30/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 301 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 516 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 44 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 60 685 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 22 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 91 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 21 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 49 337 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 460 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 487 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 423 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 53 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 67 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 46 768 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 01 815 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 823 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 831 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.