Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 30/01/2020
- 7
- 60
- 601
Nhận xét 30/01/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 30/01/2020, kết quả Điện toán 1*2*3 là 7 – 60 – 601; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 20, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 1 – 93 – 615 ngày 29/01/2020: 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 27/12/2019 đến 29/01/2020.
Với kỳ 30/01/2020, tổng 20 được chia thành 13 ở phần đầu (7, 6, 0) và 7 ở phần sau (6, 0, 1). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 7, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 27/12/2019–29/01/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 30/01/2020 là 7: 21 lượt trong 15 kỳ; 6: 14 lượt trong 11 kỳ; 0: 15 lượt trong 10 kỳ; 1: 17 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 29/01/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 30/01/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 7 gặp gần nhất ngày 28/01/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 29/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 28/01/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 29/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 27/12/2019 tới 29/01/2020. Mốc 27/12/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–40: mức 13 ghi ngày 07/01/2020, còn 40 ghi ngày 21/01/2020. Đặt tổng 20 ngày 30/01/2020 cạnh mẫu này, có 3 kỳ thấp hơn, 27 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 89 – 515 ngày 23/01/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 30/01/2020 có 2 giá trị chung: 0, 1. Tổng cũ 28 và tổng mới 20 chênh nhau 8; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 23/01/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 30/01/2020 · 18h04
30 kỳ đến 30/01/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 601 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 93 615 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 515 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 47 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 82 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 084 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 64 136 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 08 871 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 43 365 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 778 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 085 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 21 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 24 958 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 125 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 21 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 27 181 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 59 695 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 80 700 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 739 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 487 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.