Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 28/09/2023
- 2
- 21
- 671
Nhận xét 28/09/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 28/09/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 2 – 21 – 671; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 19; chẵn 3, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 27/09/2023 có 5 – 77 – 540; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 29/08/2023 đến 27/09/2023.
Với kỳ 28/09/2023, tổng 19 được chia thành 5 ở phần đầu (2, 2, 1) và 14 ở phần sau (6, 7, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 7, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 29/08/2023–27/09/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 28/09/2023 là 2: 16 lượt trong 14 kỳ; 1: 17 lượt trong 15 kỳ; 6: 19 lượt trong 16 kỳ; 7: 12 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 27/09/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 28/09/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 26/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 26/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 26/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 27/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 29/08/2023 tới 27/09/2023. Mốc 29/08/2023.
Tổng 19 của ngày 28/09/2023 cao hơn 2 kỳ, thấp hơn 27 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 10/09/2023; cao nhất 45 ở 16/09/2023. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 94 – 194 ngày 21/09/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 28/09/2023 có 2 giá trị chung: 1, 6. Tổng cũ 33 và tổng mới 19 chênh nhau 14; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 21/09/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 28/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 28/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 671 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 563 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 194 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 38 889 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 88 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 02 208 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 43 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 658 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 04 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 013 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.