Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 29/08/2023
- 8
- 04
- 362
Nhận xét 29/08/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 29/08/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 04 – 362; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 23; chẵn 5, lẻ 1; 6 giá trị khác nhau.
So với 6 – 73 – 683 ngày 28/08/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 30/07/2023 đến 28/08/2023.
Dãy ngày 29/08/2023 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 0, 4 đạt tổng 12, nhóm còn lại 3, 6, 2 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 23; có 5 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 30/07/2023–28/08/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 29/08/2023 là 8: 16 lượt trong 15 kỳ; 0: 15 lượt trong 13 kỳ; 4: 18 lượt trong 12 kỳ; 3: 26 lượt trong 16 kỳ; 6: 21 lượt trong 17 kỳ; 2: 13 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 28/08/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 29/08/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 28/08/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 23/08/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 26/08/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 28/08/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 28/08/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 25/08/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 30/07/2023 tới 28/08/2023. Mốc 30/07/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 18–40: mức 18 ghi ngày 05/08/2023, còn 40 ghi ngày 24/08/2023. Đặt tổng 23 ngày 29/08/2023 cạnh mẫu này, có 3 kỳ thấp hơn, 24 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 22/08/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 0 – 93 – 992 có 2 chữ số chẵn và tổng 32. Tổng 23 của ngày 29/08/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 9. Phần giao có 3 giá trị (0, 3, 2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 6. Xem kỳ 22/08/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 29/08/2023 · 18h04
30 kỳ đến 29/08/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 86 573 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 79 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 992 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 254 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 07 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 28 626 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 30 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 75 493 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 91 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 41 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 85 575 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 96 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 767 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 59 924 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 10 993 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 28 327 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 79 286 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.