Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 28/02/2025
- 0
- 56
- 279
Nhận xét 28/02/2025
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 28/02/2025, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 56 – 279; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 29; chẵn 3, lẻ 3; 6 giá trị khác nhau.
Kỳ 27/02/2025 có 6 – 12 – 352; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 25/01/2025 đến 27/02/2025.
Với kỳ 28/02/2025, tổng 29 được chia thành 11 ở phần đầu (0, 5, 6) và 18 ở phần sau (2, 7, 9). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 25/01/2025–27/02/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 28/02/2025 là 0: 23 lượt trong 18 kỳ; 5: 16 lượt trong 13 kỳ; 6: 23 lượt trong 17 kỳ; 2: 16 lượt trong 13 kỳ; 7: 19 lượt trong 16 kỳ; 9: 19 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 27/02/2025.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 28/02/2025, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 25/02/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 27/02/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 27/02/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 27/02/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 26/02/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 26/02/2025, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 25/01/2025 tới 27/02/2025. Mốc 25/01/2025.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–44: mức 9 ghi ngày 25/01/2025, còn 44 ghi ngày 26/02/2025. Đặt tổng 29 ngày 28/02/2025 cạnh mẫu này, có 16 kỳ thấp hơn, 13 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 21/02/2025 có kết quả 8 – 05 – 964, tổng 32, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 28/02/2025 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 4 giá trị phân biệt: 0, 5, 6, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 21/02/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 28/02/2025 · 18h04
30 kỳ đến 28/02/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 279 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 12 352 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 04 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 77 780 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 79 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 58 704 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 05 964 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 85 528 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 170 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 75 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 644 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 46 472 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 07 816 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 46 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 203 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 09 973 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 784 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 66 006 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 648 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 12 098 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 89 703 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 34 976 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 05 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 719 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 65 665 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 620 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 43 422 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 738 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 798 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.