Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 28/01/2024
- 5
- 68
- 516
Nhận xét 28/01/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 28/01/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 68 – 516; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 31, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 27/01/2024 có 7 – 80 – 434; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (29/12/2023–27/01/2024).
Với kỳ 28/01/2024, tổng 31 được chia thành 19 ở phần đầu (5, 6, 8) và 12 ở phần sau (5, 1, 6). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 29/12/2023–27/01/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 28/01/2024 là 5: 17 lượt trong 15 kỳ; 6: 20 lượt trong 14 kỳ; 8: 21 lượt trong 16 kỳ; 1: 17 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 27/01/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 28/01/2024: 5 gặp gần nhất ngày 23/01/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 26/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 27/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 20/01/2024, vắng 7 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 29/12/2023 đến 27/01/2024. Mốc 29/12/2023.
Tổng 31 của ngày 28/01/2024 cao hơn 21 kỳ, thấp hơn 7 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 9 thuộc ngày 04/01/2024; cao nhất 44 ở 25/01/2024. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 21/01/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 7 – 27 – 503 có 2 chữ số chẵn và tổng 24. Tổng 31 của ngày 28/01/2024 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 7. Phần giao có 1 giá trị (5); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 4. Xem kỳ 21/01/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 28/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 28/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 516 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 44 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 60 685 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 22 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 91 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 21 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 49 337 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 460 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 487 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 423 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 53 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 67 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 46 768 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 01 815 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 823 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 231 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 051 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.