Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 27/04/2020
- 5
- 19
- 393
Nhận xét 27/04/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 27/04/2020: 5 – 19 – 393, gồm 6 chữ số.
Có 0 chữ số chẵn, 6 lẻ; tổng 30, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 6 – 69 – 989 ngày 26/04/2020: 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (05/03/2020–26/04/2020).
Dãy ngày 27/04/2020 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 1, 9 đạt tổng 15, nhóm còn lại 3, 9, 3 đạt 15. Cộng cả hai nhóm được 30; có 0 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 27/04/2020: 5: 13 lượt trong 9 kỳ; 1: 18 lượt trong 13 kỳ; 9: 20 lượt trong 16 kỳ; 3: 21 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 05/03/2020 và kết thúc 26/04/2020. Kết quả 26/04/2020.
Trước kết quả 27/04/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 24/04/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 25/04/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 26/04/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 23/04/2020, vắng 3 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 05/03/2020 đến 26/04/2020. Mốc 05/03/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 27/04/2020 đạt 30: 15 tổng cũ thấp hơn, 13 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (18/03/2020), đỉnh là 47 (26/04/2020). Có 1 kỳ cùng sở hữu 0 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 3 – 78 – 196 ngày 30/03/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 27/04/2020 có 3 giá trị chung: 1, 9, 3. Tổng cũ 34 và tổng mới 30 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 0. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 5. Xem kỳ 30/03/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 27/04/2020 · 18h04
30 kỳ đến 27/04/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 393 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 989 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 77 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 85 674 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 196 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 991 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 34 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 39 184 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 89 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 637 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 182 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 135 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 41 098 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 884 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 003 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 58 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 93 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 32 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 38 437 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 60 070 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 97 116 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 774 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 83 246 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 548 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 01 581 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 928 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.