Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 26/04/2020
- 6
- 69
- 989
Nhận xét 26/04/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 26/04/2020: 6 – 69 – 989, gồm 6 chữ số.
Tổng 47; chẵn 3, lẻ 3; 3 giá trị khác nhau.
So với 4 – 77 – 141 ngày 25/04/2020: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 04/03/2020 đến 25/04/2020.
Ở kết quả 26/04/2020, chữ số nhỏ nhất là 6, lớn nhất 9, cách nhau 3 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 6, 9, cộng được 21; nửa sau 9, 8, 9 có tổng 26. Hai phần tạo thành tổng 47 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 04/03/2020 đến 25/04/2020, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 26/04/2020, số lần xuất hiện trước đó là 6: 15 lượt trong 12 kỳ; 9: 17 lượt trong 15 kỳ; 8: 20 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 25/04/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 26/04/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 24/04/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 30/03/2020, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 24/04/2020, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 04/03/2020 tới 25/04/2020. Mốc 04/03/2020.
Tổng 47 của ngày 26/04/2020 cao hơn 30 kỳ, thấp hơn 0 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 18/03/2020; cao nhất 40 ở 16/03/2020. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 4 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 29/03/2020 có kết quả 8 – 72 – 991, tổng 36, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 26/04/2020 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 11. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 8; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 4. Xem kỳ 29/03/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 26/04/2020 · 18h04
30 kỳ đến 26/04/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 989 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 77 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 85 674 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 196 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 991 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 34 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 39 184 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 89 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 637 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 182 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 135 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 41 098 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 884 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 003 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 58 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 93 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 32 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 38 437 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 60 070 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 97 116 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 774 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 83 246 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 548 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 01 581 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 928 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 07 776 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.