Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 26/01/2019
- 3
- 56
- 424
Nhận xét 26/01/2019
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 26/01/2019, kết quả Điện toán 1*2*3 là 3 – 56 – 424; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 24; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 25/01/2019 có 1 – 84 – 282; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 27/12/2018 đến 25/01/2019.
Với kỳ 26/01/2019, tổng 24 được chia thành 14 ở phần đầu (3, 5, 6) và 10 ở phần sau (4, 2, 4). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 6, nên biên độ bằng 4. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 26/01/2019: 3: 19 lượt trong 14 kỳ; 5: 16 lượt trong 14 kỳ; 6: 14 lượt trong 11 kỳ; 4: 21 lượt trong 15 kỳ; 2: 17 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 27/12/2018 và kết thúc 25/01/2019. Kết quả 25/01/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 26/01/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 24/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 24/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 21/01/2019, vắng 4 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 25/01/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 25/01/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 27/12/2018 tới 25/01/2019. Mốc 27/12/2018.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 8–46: mức 8 ghi ngày 07/01/2019, còn 46 ghi ngày 10/01/2019. Đặt tổng 24 ngày 26/01/2019 cạnh mẫu này, có 13 kỳ thấp hơn, 15 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 95 – 004 ngày 19/01/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 26/01/2019 có 2 giá trị chung: 5, 4. Tổng cũ 22 và tổng mới 24 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 6. Xem kỳ 19/01/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 26/01/2019 · 18h04
30 kỳ đến 26/01/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 56 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 282 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 79 353 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 33 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 74 741 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 150 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 95 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 323 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 71 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 144 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 26 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 47 367 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 78 082 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 859 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 55 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 89 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 47 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 15 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 32 102 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 02 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 146 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 848 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 20 950 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 292 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.