Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 25/01/2019
- 1
- 84
- 282
Nhận xét 25/01/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 25/01/2019: 1 – 84 – 282, gồm 6 chữ số.
Tổng 25; chẵn 5, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 5 – 79 – 353 ngày 24/01/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 26/12/2018 đến 24/01/2019.
Với kỳ 25/01/2019, tổng 25 được chia thành 13 ở phần đầu (1, 8, 4) và 12 ở phần sau (2, 8, 2). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 26/12/2018–24/01/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 25/01/2019 là 1: 21 lượt trong 17 kỳ; 8: 16 lượt trong 9 kỳ; 4: 20 lượt trong 14 kỳ; 2: 16 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 24/01/2019.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 25/01/2019: 1 gặp gần nhất ngày 23/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 23/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 23/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 21/01/2019, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 26/12/2018 đến 24/01/2019. Mốc 26/12/2018.
So theo tổng các chữ số, kỳ 25/01/2019 đạt 25: 16 tổng cũ thấp hơn, 12 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 8 (07/01/2019), đỉnh là 46 (10/01/2019). Có 2 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 18/01/2019 có kết quả 1 – 88 – 323, tổng 25, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 25/01/2019 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 0. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 1, 8, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 1, 2. Xem kỳ 18/01/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 25/01/2019 · 18h04
30 kỳ đến 25/01/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 282 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 79 353 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 33 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 74 741 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 150 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 95 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 323 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 71 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 144 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 26 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 47 367 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 78 082 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 859 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 55 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 89 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 47 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 15 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 32 102 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 02 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 146 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 848 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 20 950 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 292 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 23 451 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.