Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 24/05/2023
- 1
- 81
- 955
Nhận xét 24/05/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 24/05/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 1 – 81 – 955; tổng cộng 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 29, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 9 – 48 – 134 ngày 23/05/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (24/04/2023–23/05/2023).
Với kỳ 24/05/2023, tổng 29 được chia thành 10 ở phần đầu (1, 8, 1) và 19 ở phần sau (9, 5, 5). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 24/05/2023: 1: 16 lượt trong 15 kỳ; 8: 19 lượt trong 15 kỳ; 9: 22 lượt trong 17 kỳ; 5: 20 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 24/04/2023 và kết thúc 23/05/2023. Kết quả 23/05/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 24/05/2023: 1 gặp gần nhất ngày 23/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 23/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 23/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 22/05/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 24/04/2023 đến 23/05/2023. Mốc 24/04/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–40: mức 15 ghi ngày 13/05/2023, còn 40 ghi ngày 05/05/2023. Đặt tổng 29 ngày 24/05/2023 cạnh mẫu này, có 16 kỳ thấp hơn, 10 kỳ cao hơn, 4 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 85 – 374 ngày 17/05/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 24/05/2023 có 2 giá trị chung: 8, 5. Tổng cũ 27 và tổng mới 29 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 17/05/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 24/05/2023 · 18h04
30 kỳ đến 24/05/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 81 955 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 48 134 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 61 550 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 167 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 69 319 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 17 523 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 66 959 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 802 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 16 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 483 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 10 643 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 82 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 930 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 550 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 44 342 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 603 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 687 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 75 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 36 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 839 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 414 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.