Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/11/2024
- 8
- 30
- 581
Nhận xét 23/11/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 23/11/2024: 8 – 30 – 581, gồm 6 chữ số.
Tổng 25; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
So với 7 – 47 – 020 ngày 22/11/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 24/10/2024 đến 22/11/2024.
Dãy ngày 23/11/2024 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 3, 0 đạt tổng 11, nhóm còn lại 5, 8, 1 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 25; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 24/10/2024–22/11/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/11/2024 là 8: 16 lượt trong 13 kỳ; 3: 20 lượt trong 13 kỳ; 0: 25 lượt trong 17 kỳ; 5: 14 lượt trong 12 kỳ; 1: 13 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 22/11/2024.
Trước kết quả 23/11/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 21/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 18/11/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 22/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 20/11/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 21/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 24/10/2024 đến 22/11/2024. Mốc 24/10/2024.
So theo tổng các chữ số, kỳ 23/11/2024 đạt 25: 12 tổng cũ thấp hơn, 18 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (21/11/2024, 12/11/2024), đỉnh là 48 (31/10/2024). Có 5 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 5 – 32 – 608 ngày 16/11/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 23/11/2024 có 4 giá trị chung: 8, 3, 0, 5. Tổng cũ 24 và tổng mới 25 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 16/11/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/11/2024 · 18h04
30 kỳ đến 23/11/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 30 581 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 47 020 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 10 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 628 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 26 193 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 03 308 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 608 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 70 861 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 17 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 56 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 276 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 04 219 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 677 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.