Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/11/2024
- 7
- 47
- 020
Nhận xét 22/11/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 22/11/2024: 7 – 47 – 020, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 20, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 1 – 00 – 804 ngày 21/11/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (23/10/2024–21/11/2024).
Dãy ngày 22/11/2024 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 7, 4, 7 đạt tổng 18, nhóm còn lại 0, 2, 0 đạt 2. Cộng cả hai nhóm được 20; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 23/10/2024–21/11/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 22/11/2024 là 7: 19 lượt trong 15 kỳ; 4: 16 lượt trong 13 kỳ; 0: 24 lượt trong 17 kỳ; 2: 18 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 21/11/2024.
Trước kết quả 22/11/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 7 gặp gần nhất ngày 15/11/2024, vắng 6 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 21/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 21/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 19/11/2024, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 23/10/2024 đến 21/11/2024. Mốc 23/10/2024.
Tổng 20 của ngày 22/11/2024 cao hơn 7 kỳ, thấp hơn 23 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 21/11/2024, 12/11/2024; cao nhất 48 ở 31/10/2024. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 11 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 15/11/2024 có kết quả 9 – 52 – 572, tổng 30, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 22/11/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 10. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 7, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 15/11/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/11/2024 · 18h04
30 kỳ đến 22/11/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 47 020 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 10 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 628 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 26 193 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 03 308 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 608 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 70 861 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 17 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 56 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 276 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 04 219 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 677 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 363 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.