Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/10/2022

Nhận xét 23/10/2022

Khác nhau
6
Vị trí
6

Ngày 23/10/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 2 – 97 – 640; tổng cộng 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 28, gồm 6 giá trị phân biệt.

Kỳ 22/10/2022 có 8 – 90 – 990; 2 vị trí trùng — 2, 6.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 23/09/2022 đến 22/10/2022.

Với kỳ 23/10/2022, tổng 28 được chia thành 18 ở phần đầu (2, 9, 7) và 10 ở phần sau (6, 4, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 23/10/2022: 2: 16 lượt trong 11 kỳ; 9: 17 lượt trong 12 kỳ; 7: 23 lượt trong 19 kỳ; 6: 18 lượt trong 16 kỳ; 4: 15 lượt trong 11 kỳ; 0: 20 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 23/09/2022 và kết thúc 22/10/2022. Kết quả 22/10/2022.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 23/10/2022: 2 gặp gần nhất ngày 19/10/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 22/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 21/10/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 21/10/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 20/10/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 22/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 23/09/2022 đến 22/10/2022. Mốc 23/09/2022.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–37: mức 13 ghi ngày 12/10/2022, còn 37 ghi ngày 08/10/2022. Đặt tổng 28 ngày 23/10/2022 cạnh mẫu này, có 13 kỳ thấp hơn, 14 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 16/10/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9 – 12 – 670 có 3 chữ số chẵn và tổng 25. Tổng 28 của ngày 23/10/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 3. Phần giao có 5 giá trị (2, 9, 7, 6, 0); số vị trí hiển thị trùng nhau là 2, cụ thể 4, 6. Xem kỳ 16/10/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/10/2022 · 18h04

30 kỳ đến 23/10/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 23/10/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*32 97 640
Điện toán 1*2*38 90 990
Điện toán 1*2*31 78 675
Điện toán 1*2*33 48 709
Điện toán 1*2*32 22 143
Điện toán 1*2*32 88 262
Điện toán 1*2*39 87 911
Điện toán 1*2*39 12 670
Điện toán 1*2*30 92 147
Điện toán 1*2*35 07 141
Điện toán 1*2*35 30 579
Điện toán 1*2*31 01 326
Điện toán 1*2*36 44 843
Điện toán 1*2*30 99 837
Điện toán 1*2*30 41 450
Điện toán 1*2*34 77 856
Điện toán 1*2*35 10 787
Điện toán 1*2*30 37 307
Điện toán 1*2*35 15 137
Điện toán 1*2*30 71 331
Điện toán 1*2*37 84 638
Điện toán 1*2*30 61 249
Điện toán 1*2*36 99 642
Điện toán 1*2*32 76 983
Điện toán 1*2*36 91 065
Điện toán 1*2*37 23 169
Điện toán 1*2*38 38 446
Điện toán 1*2*37 53 386
Điện toán 1*2*36 72 002
Điện toán 1*2*33 32 886

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan