Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/04/2021
- 2
- 13
- 312
Nhận xét 23/04/2021
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Ngày 23/04/2021, kết quả Điện toán 1*2*3 là 2 – 13 – 312; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 12; chẵn 2, lẻ 4; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 22/04/2021 có 2 – 25 – 498; 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (24/03/2021–22/04/2021).
Dãy ngày 23/04/2021 trải từ 1 đến 3; khoảng chênh hai đầu là 2. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 1, 3 đạt tổng 6, nhóm còn lại 3, 1, 2 đạt 6. Cộng cả hai nhóm được 12; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 24/03/2021 đến 22/04/2021, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 23/04/2021, số lần xuất hiện trước đó là 2: 18 lượt trong 12 kỳ; 1: 9 lượt trong 8 kỳ; 3: 16 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 22/04/2021.
Trước kết quả 23/04/2021, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 22/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 21/04/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 17/04/2021, vắng 5 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 24/03/2021 đến 22/04/2021. Mốc 24/03/2021.
So theo tổng các chữ số, kỳ 23/04/2021 đạt 12: 1 tổng cũ thấp hơn, 29 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (24/03/2021), đỉnh là 46 (20/04/2021). Có 5 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 16/04/2021 có kết quả 3 – 05 – 377, tổng 25, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 23/04/2021 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 13. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 3; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 4. Xem kỳ 16/04/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/04/2021 · 18h04
30 kỳ đến 23/04/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 13 312 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 25 498 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 75 106 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 97 888 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 67 681 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 84 854 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 40 938 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 05 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 18 708 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 60 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 16 199 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 50 029 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 55 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 267 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 99 598 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 857 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 84 633 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 52 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 04 375 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 39 108 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 558 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 49 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 293 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 71 822 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 77 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 247 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 52 956 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.