Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/04/2019
- 3
- 83
- 227
Nhận xét 22/04/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 22/04/2019: 3 – 83 – 227, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 25, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 21/04/2019 có 1 – 23 – 747; 2 vị trí trùng — 3, 6.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (23/03/2019–21/04/2019).
Ở kết quả 22/04/2019, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 8, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 8, 3, cộng được 14; nửa sau 2, 2, 7 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 25 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 23/03/2019–21/04/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 22/04/2019 là 3: 14 lượt trong 13 kỳ; 8: 18 lượt trong 13 kỳ; 2: 19 lượt trong 17 kỳ; 7: 20 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 21/04/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 22/04/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 21/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 19/04/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 21/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 21/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 23/03/2019 tới 21/04/2019. Mốc 23/03/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 22/04/2019 đạt 25: 14 tổng cũ thấp hơn, 15 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 15 (02/04/2019), đỉnh là 43 (06/04/2019). Có 10 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 78 – 408 ngày 15/04/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 22/04/2019 có 2 giá trị chung: 8, 7. Tổng cũ 27 và tổng mới 25 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 5 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 15/04/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/04/2019 · 18h04
30 kỳ đến 22/04/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 83 227 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 747 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 10 960 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 497 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 78 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 32 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 20 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 785 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 170 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 52 349 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 17 742 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 54 281 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 76 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 110 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 12 162 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.