Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/03/2022
- 3
- 79
- 919
Nhận xét 23/03/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 23/03/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 3 – 79 – 919; tổng cộng 6 chữ số.
Có 0 chữ số chẵn, 6 lẻ; tổng 38, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 22/03/2022 có 4 – 71 – 030; 1 vị trí trùng — 2.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (21/02/2022–22/03/2022).
Dãy ngày 23/03/2022 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 7, 9 đạt tổng 19, nhóm còn lại 9, 1, 9 đạt 19. Cộng cả hai nhóm được 38; có 0 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 21/02/2022 đến 22/03/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 23/03/2022, số lần xuất hiện trước đó là 3: 22 lượt trong 16 kỳ; 7: 11 lượt trong 11 kỳ; 9: 22 lượt trong 16 kỳ; 1: 13 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 22/03/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/03/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 22/03/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 22/03/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 17/03/2022, vắng 5 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 22/03/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 21/02/2022 tới 22/03/2022. Mốc 21/02/2022.
Tổng 38 của ngày 23/03/2022 cao hơn 27 kỳ, thấp hơn 2 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 22/03/2022; cao nhất 46 ở 17/03/2022. Cấu hình 0 chữ số chẵn cũng gặp tại 0 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 16/03/2022 có kết quả 6 – 30 – 099, tổng 27, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 23/03/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 11. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 3, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 6. Xem kỳ 16/03/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/03/2022 · 18h04
30 kỳ đến 23/03/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 54 222 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 66 520 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 878 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 700 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 34 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 894 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 23 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 82 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 478 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 053 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 20 876 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 397 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 858 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 36 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 524 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 69 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 139 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 80 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 57 189 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 44 716 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 39 591 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.