Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/02/2024
- 6
- 59
- 971
Nhận xét 23/02/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 23/02/2024: 6 – 59 – 971, gồm 6 chữ số.
Tổng 37; chẵn 1, lẻ 5; 5 giá trị khác nhau.
So với 5 – 95 – 042 ngày 22/02/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (20/01/2024–22/02/2024).
Dãy ngày 23/02/2024 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 5, 9 đạt tổng 20, nhóm còn lại 9, 7, 1 đạt 17. Cộng cả hai nhóm được 37; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 20/01/2024 đến 22/02/2024, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 23/02/2024, số lần xuất hiện trước đó là 6: 25 lượt trong 19 kỳ; 5: 20 lượt trong 15 kỳ; 9: 20 lượt trong 13 kỳ; 7: 25 lượt trong 18 kỳ; 1: 10 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 22/02/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/02/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 21/02/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 22/02/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 22/02/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 21/02/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 19/02/2024, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 20/01/2024 tới 22/02/2024. Mốc 20/01/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–47: mức 16 ghi ngày 26/01/2024, còn 47 ghi ngày 31/01/2024. Đặt tổng 37 ngày 23/02/2024 cạnh mẫu này, có 24 kỳ thấp hơn, 6 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 16/02/2024 có kết quả 7 – 62 – 893, tổng 35, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 23/02/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 6, 9, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 16/02/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/02/2024 · 18h04
30 kỳ đến 23/02/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 971 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 95 042 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 857 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 34 286 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 19 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 06 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 893 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 83 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 554 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 770 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 37 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 46 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 561 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 35 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 796 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 301 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 516 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 44 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 60 685 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 22 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 503 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.