Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/01/2021
- 8
- 28
- 840
Nhận xét 16/01/2021
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 16/01/2021: 8 – 28 – 840, gồm 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 6, lẻ 0; 4 giá trị khác nhau.
So với 4 – 43 – 086 ngày 15/01/2021: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/12/2020 đến 15/01/2021.
Dãy ngày 16/01/2021 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 2, 8 đạt tổng 18, nhóm còn lại 8, 4, 0 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 30; có 6 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 16/01/2021: 8: 19 lượt trong 13 kỳ; 2: 20 lượt trong 13 kỳ; 4: 19 lượt trong 14 kỳ; 0: 15 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 17/12/2020 và kết thúc 15/01/2021. Kết quả 15/01/2021.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 16/01/2021: 8 gặp gần nhất ngày 15/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 14/01/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 15/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 15/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 17/12/2020 đến 15/01/2021. Mốc 17/12/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 16/01/2021 đạt 30: 20 tổng cũ thấp hơn, 7 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 17 (10/01/2021), đỉnh là 43 (02/01/2021). Có 0 kỳ cùng sở hữu 6 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/01/2021 có kết quả 2 – 29 – 119, tổng 24, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 16/01/2021 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 6. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 2; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 09/01/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/01/2021 · 18h04
30 kỳ đến 16/01/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 28 840 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 086 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 72 564 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 54 336 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 87 936 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 71 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 42 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 29 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 863 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 16 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 68 714 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 04 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 01 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 799 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 15 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 525 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 209 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 07 288 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 29 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 586 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 717 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 101 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 09 368 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 23 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 79 213 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 38 408 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.