Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/10/2024
- 2
- 26
- 502
Nhận xét 23/10/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 23/10/2024: 2 – 26 – 502, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 17, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 22/10/2024 có 2 – 07 – 683; 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (23/09/2024–22/10/2024).
Với kỳ 23/10/2024, tổng 17 được chia thành 10 ở phần đầu (2, 2, 6) và 7 ở phần sau (5, 0, 2). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 23/09/2024–22/10/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/10/2024 là 2: 13 lượt trong 11 kỳ; 6: 16 lượt trong 14 kỳ; 5: 19 lượt trong 15 kỳ; 0: 18 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 22/10/2024.
Trước kết quả 23/10/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 22/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 22/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 20/10/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 22/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 23/09/2024 đến 22/10/2024. Mốc 23/09/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–40: mức 15 ghi ngày 27/09/2024, còn 40 ghi ngày 19/10/2024. Đặt tổng 17 ngày 23/10/2024 cạnh mẫu này, có 3 kỳ thấp hơn, 27 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 2 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 93 – 686 ngày 16/10/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 23/10/2024 có 1 giá trị chung: 6. Tổng cũ 36 và tổng mới 17 chênh nhau 19; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 16/10/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/10/2024 · 18h04
30 kỳ đến 23/10/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 26 502 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 88 766 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 76 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 13 054 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 93 686 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 17 115 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 40 390 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 536 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 19 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 62 824 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 491 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 85 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 938 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 321 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 19 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 59 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 245 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 688 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 34 448 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 385 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 089 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 13 182 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 471 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 28 445 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 613 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.