Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/10/2019
- 1
- 57
- 842
Nhận xét 22/10/2019
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 22/10/2019: 1 – 57 – 842, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 27, gồm 6 giá trị phân biệt.
Kỳ 21/10/2019 có 7 – 53 – 977; 1 vị trí trùng — 2.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (22/09/2019–21/10/2019).
Ở kết quả 22/10/2019, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 8, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 5, 7, cộng được 13; nửa sau 8, 4, 2 có tổng 14. Hai phần tạo thành tổng 27 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 22/09/2019–21/10/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 22/10/2019 là 1: 18 lượt trong 13 kỳ; 5: 22 lượt trong 17 kỳ; 7: 14 lượt trong 10 kỳ; 8: 16 lượt trong 13 kỳ; 4: 15 lượt trong 13 kỳ; 2: 15 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 21/10/2019.
Trước kết quả 22/10/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 18/10/2019, vắng 3 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 21/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 21/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 20/10/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 17/10/2019, vắng 4 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 20/10/2019, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 22/09/2019 đến 21/10/2019. Mốc 22/09/2019.
Tổng 27 của ngày 22/10/2019 cao hơn 10 kỳ, thấp hơn 19 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 14/10/2019, 11/10/2019; cao nhất 38 ở 21/10/2019. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 15/10/2019 có kết quả 6 – 16 – 653, tổng 27, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 22/10/2019 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 0. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 1, 5; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 15/10/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/10/2019 · 18h04
30 kỳ đến 22/10/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 57 842 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 20 892 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 89 606 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 91 147 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 91 693 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 16 653 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 401 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 86 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 627 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 03 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 69 294 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 44 023 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 51 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 500 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 833 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 07 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 34 198 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 11 451 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 83 986 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 14 795 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 49 369 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 29 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 062 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 50 991 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 95 834 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.