Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/05/2023
- 3
- 61
- 550
Nhận xét 22/05/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 22/05/2023: 3 – 61 – 550, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 20, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 5 – 77 – 167 ngày 21/05/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (22/04/2023–21/05/2023).
Ở kết quả 22/05/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 6, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 6, 1, cộng được 10; nửa sau 5, 5, 0 có tổng 10. Hai phần tạo thành tổng 20 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 22/05/2023: 3: 17 lượt trong 15 kỳ; 6: 20 lượt trong 16 kỳ; 1: 14 lượt trong 13 kỳ; 5: 19 lượt trong 15 kỳ; 0: 19 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 22/04/2023 và kết thúc 21/05/2023. Kết quả 21/05/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 22/05/2023: 3 gặp gần nhất ngày 20/05/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 21/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 21/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 21/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 17/05/2023, vắng 4 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 22/04/2023 đến 21/05/2023. Mốc 22/04/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–40: mức 15 ghi ngày 13/05/2023, còn 40 ghi ngày 05/05/2023. Đặt tổng 20 ngày 22/05/2023 cạnh mẫu này, có 2 kỳ thấp hơn, 26 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 4 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 2 – 16 – 758 ngày 15/05/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 22/05/2023 có 3 giá trị chung: 6, 1, 5. Tổng cũ 29 và tổng mới 20 chênh nhau 9; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 5. Xem kỳ 15/05/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/05/2023 · 18h04
30 kỳ đến 22/05/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 61 550 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 167 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 69 319 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 17 523 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 66 959 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 802 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 16 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 483 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 10 643 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 82 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 930 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 550 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 44 342 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 603 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 687 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 75 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 36 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 839 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 405 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.