Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/02/2020

Nhận xét 22/02/2020

Khác nhau
4
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 22/02/2020: 1 – 17 – 434, gồm 6 chữ số.

Tổng 20; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.

So với 0 – 21 – 925 ngày 21/02/2020: 0 vị trí trùng — không có.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (19/01/2020–21/02/2020).

Ở kết quả 22/02/2020, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 7, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 1, 7, cộng được 9; nửa sau 4, 3, 4 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 20 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 19/01/2020–21/02/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 22/02/2020 là 1: 15 lượt trong 12 kỳ; 7: 23 lượt trong 14 kỳ; 4: 26 lượt trong 19 kỳ; 3: 19 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 21/02/2020.

Trước kết quả 22/02/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 21/02/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 20/02/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 20/02/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 19/02/2020, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 19/01/2020 đến 21/02/2020. Mốc 19/01/2020.

Tổng 20 của ngày 22/02/2020 cao hơn 3 kỳ, thấp hơn 25 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 12 thuộc ngày 17/02/2020; cao nhất 43 ở 19/02/2020. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 8 – 44 – 428 ngày 15/02/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 22/02/2020 có 1 giá trị chung: 4. Tổng cũ 30 và tổng mới 20 chênh nhau 10; số chữ số chẵn chuyển từ 6 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 15/02/2020.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/02/2020 · 18h04

30 kỳ đến 22/02/2020

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 22/02/2020
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*31 17 434
Điện toán 1*2*30 21 925
Điện toán 1*2*31 88 477
Điện toán 1*2*37 73 998
Điện toán 1*2*34 69 441
Điện toán 1*2*30 51 501
Điện toán 1*2*33 61 064
Điện toán 1*2*38 44 428
Điện toán 1*2*36 75 349
Điện toán 1*2*33 42 835
Điện toán 1*2*35 37 387
Điện toán 1*2*36 93 863
Điện toán 1*2*33 64 727
Điện toán 1*2*30 77 334
Điện toán 1*2*35 45 331
Điện toán 1*2*37 17 024
Điện toán 1*2*34 39 625
Điện toán 1*2*32 77 645
Điện toán 1*2*39 22 320
Điện toán 1*2*30 73 345
Điện toán 1*2*34 81 619
Điện toán 1*2*30 68 474
Điện toán 1*2*31 48 206
Điện toán 1*2*37 60 601
Điện toán 1*2*31 93 615
Điện toán 1*2*30 56 577
Điện toán 1*2*30 89 515
Điện toán 1*2*35 47 724
Điện toán 1*2*35 82 997
Điện toán 1*2*34 55 084

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan