Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/01/2025
- 1
- 81
- 113
Nhận xét 22/01/2025
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 22/01/2025: 1 – 81 – 113, gồm 6 chữ số.
Tổng 15; chẵn 1, lẻ 5; 3 giá trị khác nhau.
So với 9 – 83 – 676 ngày 21/01/2025: 1 vị trí trùng — 2.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (23/12/2024–21/01/2025).
Dãy ngày 22/01/2025 trải từ 1 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 8, 1 đạt tổng 10, nhóm còn lại 1, 1, 3 đạt 5. Cộng cả hai nhóm được 15; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 23/12/2024–21/01/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 22/01/2025 là 1: 18 lượt trong 16 kỳ; 8: 17 lượt trong 13 kỳ; 3: 17 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 21/01/2025.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 22/01/2025, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 20/01/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 21/01/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 21/01/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 23/12/2024 tới 21/01/2025. Mốc 23/12/2024.
Tổng 15 của ngày 22/01/2025 cao hơn 0 kỳ, thấp hơn 30 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 26/12/2024; cao nhất 39 ở 21/01/2025. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 1 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 15/01/2025 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 2 – 88 – 416 có 5 chữ số chẵn và tổng 29. Tổng 15 của ngày 22/01/2025 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 14. Phần giao có 2 giá trị (1, 8); số vị trí hiển thị trùng nhau là 2, cụ thể 2, 5. Xem kỳ 15/01/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/01/2025 · 18h04
30 kỳ đến 22/01/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 81 113 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 83 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 074 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 07 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 935 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 802 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 473 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 836 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 85 161 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 96 914 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 052 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 795 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 07 824 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 32 075 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 82 023 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 569 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 94 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 36 117 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 48 816 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 90 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 74 354 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 35 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 277 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.