Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 21/06/2023

Nhận xét 21/06/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 21/06/2023: 9 – 86 – 138, gồm 6 chữ số.

Tổng 35; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.

Kỳ 20/06/2023 có 1 – 52 – 700; 0 vị trí trùng — không có.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (22/05/2023–20/06/2023).

Ở kết quả 21/06/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 8, 6, cộng được 23; nửa sau 1, 3, 8 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 35 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 22/05/2023–20/06/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 21/06/2023 là 9: 15 lượt trong 12 kỳ; 8: 17 lượt trong 12 kỳ; 6: 22 lượt trong 17 kỳ; 1: 20 lượt trong 15 kỳ; 3: 15 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 20/06/2023.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 21/06/2023: 9 gặp gần nhất ngày 19/06/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 19/06/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 19/06/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 20/06/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/06/2023, vắng 11 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 22/05/2023 đến 20/06/2023. Mốc 22/05/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–42: mức 13 ghi ngày 16/06/2023, 25/05/2023, còn 42 ghi ngày 12/06/2023, 08/06/2023. Đặt tổng 35 ngày 21/06/2023 cạnh mẫu này, có 24 kỳ thấp hơn, 6 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 12 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 14/06/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 7 – 25 – 611 có 2 chữ số chẵn và tổng 22. Tổng 35 của ngày 21/06/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 13. Phần giao có 2 giá trị (6, 1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 14/06/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 21/06/2023 · 18h04

30 kỳ đến 21/06/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 21/06/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*39 86 138
Điện toán 1*2*31 52 700
Điện toán 1*2*36 91 891
Điện toán 1*2*30 50 487
Điện toán 1*2*39 46 010
Điện toán 1*2*30 51 601
Điện toán 1*2*30 86 286
Điện toán 1*2*37 25 611
Điện toán 1*2*36 66 620
Điện toán 1*2*34 58 979
Điện toán 1*2*31 40 226
Điện toán 1*2*36 88 717
Điện toán 1*2*34 36 049
Điện toán 1*2*34 98 885
Điện toán 1*2*37 98 773
Điện toán 1*2*34 66 532
Điện toán 1*2*34 26 303
Điện toán 1*2*31 36 005
Điện toán 1*2*32 44 119
Điện toán 1*2*38 58 943
Điện toán 1*2*32 44 320
Điện toán 1*2*34 07 613
Điện toán 1*2*34 19 679
Điện toán 1*2*38 30 650
Điện toán 1*2*34 76 275
Điện toán 1*2*34 39 278
Điện toán 1*2*34 25 521
Điện toán 1*2*33 35 020
Điện toán 1*2*31 81 955
Điện toán 1*2*39 48 134

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan