Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 21/04/2024
- 0
- 03
- 592
Nhận xét 21/04/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 21/04/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 03 – 592; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 19; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
So với 2 – 60 – 828 ngày 20/04/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 22/03/2024 đến 20/04/2024.
Với kỳ 21/04/2024, tổng 19 được chia thành 3 ở phần đầu (0, 0, 3) và 16 ở phần sau (5, 9, 2). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 21/04/2024: 0: 13 lượt trong 11 kỳ; 3: 15 lượt trong 11 kỳ; 5: 14 lượt trong 12 kỳ; 9: 23 lượt trong 18 kỳ; 2: 18 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 22/03/2024 và kết thúc 20/04/2024. Kết quả 20/04/2024.
Trước kết quả 21/04/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 20/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 18/04/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 18/04/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 19/04/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 20/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 22/03/2024 đến 20/04/2024. Mốc 22/03/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 17–47: mức 17 ghi ngày 15/04/2024, còn 47 ghi ngày 13/04/2024. Đặt tổng 19 ngày 21/04/2024 cạnh mẫu này, có 2 kỳ thấp hơn, 26 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 14/04/2024 có kết quả 2 – 97 – 434, tổng 29, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 21/04/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 10. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 3, 9, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 14/04/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 21/04/2024 · 18h04
30 kỳ đến 21/04/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 592 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 828 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 69 680 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 559 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 52 697 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 779 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 98 976 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 79 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 128 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 32 436 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 68 258 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 228 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 97 146 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 18 678 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 93 036 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 73 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 02 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 18 955 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 163 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 737 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 17 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 81 173 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.