Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 14/04/2024

Nhận xét 14/04/2024

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 14/04/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 2 – 97 – 434; tổng cộng 6 chữ số.

Tổng 29; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.

So với 8 – 98 – 976 ngày 13/04/2024: 1 vị trí trùng — 2.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (15/03/2024–13/04/2024).

Ở kết quả 14/04/2024, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 9, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 9, 7, cộng được 18; nửa sau 4, 3, 4 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 29 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 15/03/2024–13/04/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 14/04/2024 là 2: 17 lượt trong 15 kỳ; 9: 25 lượt trong 17 kỳ; 7: 16 lượt trong 13 kỳ; 4: 17 lượt trong 13 kỳ; 3: 17 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 13/04/2024.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 14/04/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 09/04/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 13/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 13/04/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 12/04/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 07/04/2024, vắng 6 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 15/03/2024 tới 13/04/2024. Mốc 15/03/2024.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–47: mức 14 ghi ngày 17/03/2024, còn 47 ghi ngày 13/04/2024. Đặt tổng 29 ngày 14/04/2024 cạnh mẫu này, có 14 kỳ thấp hơn, 16 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 1 – 32 – 436 ngày 07/04/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 14/04/2024 có 3 giá trị chung: 2, 4, 3. Tổng cũ 19 và tổng mới 29 chênh nhau 10; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 2 vị trí giống nhau: 4, 5. Xem kỳ 07/04/2024.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 14/04/2024 · 18h04

30 kỳ đến 14/04/2024

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 14/04/2024
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*32 97 434
Điện toán 1*2*38 98 976
Điện toán 1*2*30 79 456
Điện toán 1*2*39 65 604
Điện toán 1*2*39 65 917
Điện toán 1*2*39 57 128
Điện toán 1*2*39 65 690
Điện toán 1*2*31 32 436
Điện toán 1*2*34 68 258
Điện toán 1*2*30 80 228
Điện toán 1*2*30 97 146
Điện toán 1*2*32 18 678
Điện toán 1*2*31 93 036
Điện toán 1*2*31 68 962
Điện toán 1*2*31 73 142
Điện toán 1*2*34 73 119
Điện toán 1*2*37 02 818
Điện toán 1*2*34 41 338
Điện toán 1*2*36 18 955
Điện toán 1*2*33 42 163
Điện toán 1*2*32 99 737
Điện toán 1*2*38 17 759
Điện toán 1*2*36 81 173
Điện toán 1*2*35 22 077
Điện toán 1*2*33 44 265
Điện toán 1*2*39 43 348
Điện toán 1*2*32 98 946
Điện toán 1*2*30 99 683
Điện toán 1*2*36 02 060
Điện toán 1*2*38 43 405

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan