Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/10/2019
- 0
- 20
- 892
Nhận xét 20/10/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 20/10/2019, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 20 – 892; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 21; chẵn 5, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 3 – 89 – 606 ngày 19/10/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 20/09/2019 đến 19/10/2019.
Với kỳ 20/10/2019, tổng 21 được chia thành 2 ở phần đầu (0, 2, 0) và 19 ở phần sau (8, 9, 2). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 20/09/2019–19/10/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 20/10/2019 là 0: 20 lượt trong 15 kỳ; 2: 13 lượt trong 9 kỳ; 8: 16 lượt trong 13 kỳ; 9: 24 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 19/10/2019.
Trước kết quả 20/10/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 19/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 13/10/2019, vắng 6 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 19/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 19/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 20/09/2019 đến 19/10/2019. Mốc 20/09/2019.
Tổng 21 của ngày 20/10/2019 cao hơn 6 kỳ, thấp hơn 23 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 14/10/2019, 11/10/2019; cao nhất 36 ở 29/09/2019. Cấu hình 5 chữ số chẵn cũng gặp tại 1 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 13/10/2019 có kết quả 0 – 86 – 925, tổng 30, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 20/10/2019 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 9. Hai kết quả chung 4 giá trị phân biệt: 0, 2, 8, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 13/10/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/10/2019 · 18h04
30 kỳ đến 20/10/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 20 892 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 89 606 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 91 147 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 91 693 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 16 653 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 401 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 86 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 627 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 03 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 69 294 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 44 023 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 51 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 500 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 833 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 07 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 34 198 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 11 451 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 83 986 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 14 795 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 49 369 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 29 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 062 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 50 991 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 95 834 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 275 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 376 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.