Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/10/2019
- 3
- 89
- 606
Nhận xét 19/10/2019
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 19/10/2019: 3 – 89 – 606, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 32, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 18/10/2019 có 5 – 98 – 119; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 19/09/2019 đến 18/10/2019.
Ở kết quả 19/10/2019, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 8, 9, cộng được 20; nửa sau 6, 0, 6 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 32 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 19/10/2019: 3: 17 lượt trong 14 kỳ; 8: 16 lượt trong 13 kỳ; 9: 23 lượt trong 17 kỳ; 6: 18 lượt trong 15 kỳ; 0: 20 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 19/09/2019 và kết thúc 18/10/2019. Kết quả 18/10/2019.
Trước kết quả 19/10/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 3 gặp gần nhất ngày 16/10/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 18/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 18/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 16/10/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 14/10/2019, vắng 4 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 19/09/2019 đến 18/10/2019. Mốc 19/09/2019.
Tổng 32 của ngày 19/10/2019 cao hơn 22 kỳ, thấp hơn 6 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 14/10/2019, 11/10/2019; cao nhất 36 ở 29/09/2019. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 11 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 2 – 45 – 627 ngày 12/10/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 19/10/2019 có 1 giá trị chung: 6. Tổng cũ 26 và tổng mới 32 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 12/10/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/10/2019 · 18h04
30 kỳ đến 19/10/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 89 606 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 91 147 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 91 693 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 16 653 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 401 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 86 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 627 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 03 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 69 294 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 44 023 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 51 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 500 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 833 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 07 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 34 198 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 11 451 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 83 986 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 14 795 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 49 369 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 29 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 062 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 50 991 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 95 834 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 275 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 06 551 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.