Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/10/2019
- 0
- 86
- 925
Nhận xét 13/10/2019
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 13/10/2019: 0 – 86 – 925, gồm 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 4, lẻ 2; 6 giá trị khác nhau.
So với 2 – 45 – 627 ngày 12/10/2019: 1 vị trí trùng — 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (13/09/2019–12/10/2019).
Với kỳ 13/10/2019, tổng 30 được chia thành 14 ở phần đầu (0, 8, 6) và 16 ở phần sau (9, 2, 5). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 13/10/2019: 0: 21 lượt trong 17 kỳ; 8: 17 lượt trong 14 kỳ; 6: 15 lượt trong 14 kỳ; 9: 21 lượt trong 15 kỳ; 2: 19 lượt trong 12 kỳ; 5: 25 lượt trong 17 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 13/09/2019 và kết thúc 12/10/2019. Kết quả 12/10/2019.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 13/10/2019: 0 gặp gần nhất ngày 11/10/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 07/10/2019, vắng 5 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 12/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 09/10/2019, vắng 3 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 12/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 12/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 13/09/2019 đến 12/10/2019. Mốc 13/09/2019.
Tổng 30 của ngày 13/10/2019 cao hơn 16 kỳ, thấp hơn 9 kỳ và bằng 5 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 11/10/2019; cao nhất 42 ở 17/09/2019. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 12 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/10/2019 có kết quả 9 – 51 – 755, tổng 32, gồm 0 chữ số chẵn. Ngày 13/10/2019 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 5; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 6. Xem kỳ 06/10/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/10/2019 · 18h04
30 kỳ đến 13/10/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 86 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 627 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 03 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 69 294 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 44 023 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 51 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 500 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 833 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 07 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 34 198 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 11 451 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 83 986 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 14 795 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 49 369 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 29 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 062 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 50 991 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 95 834 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 275 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 06 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 53 046 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 12 807 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 57 599 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 89 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 12 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 56 215 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.