Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/11/2024
- 5
- 44
- 628
Nhận xét 19/11/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 19/11/2024: 5 – 44 – 628, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 29, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 6 – 26 – 193 ngày 18/11/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 20/10/2024 đến 18/11/2024.
Ở kết quả 19/11/2024, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 8, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 4, 4, cộng được 13; nửa sau 6, 2, 8 có tổng 16. Hai phần tạo thành tổng 29 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 19/11/2024: 5: 16 lượt trong 12 kỳ; 4: 11 lượt trong 10 kỳ; 6: 25 lượt trong 21 kỳ; 2: 18 lượt trong 14 kỳ; 8: 17 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 20/10/2024 và kết thúc 18/11/2024. Kết quả 18/11/2024.
Trước kết quả 19/11/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 17/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 14/11/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 18/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 18/11/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 17/11/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 20/10/2024 đến 18/11/2024. Mốc 20/10/2024.
So theo tổng các chữ số, kỳ 19/11/2024 đạt 29: 18 tổng cũ thấp hơn, 11 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (12/11/2024), đỉnh là 48 (31/10/2024). Có 2 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 12/11/2024 có kết quả 0 – 02 – 326, tổng 13, gồm 5 chữ số chẵn. Ngày 19/11/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 16. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 6, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 5. Xem kỳ 12/11/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/11/2024 · 18h04
30 kỳ đến 19/11/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 628 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 26 193 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 03 308 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 608 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 70 861 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 17 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 56 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 276 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 04 219 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 677 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 26 502 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 813 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.