Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/11/2019
- 4
- 36
- 247
Nhận xét 19/11/2019
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 19/11/2019: 4 – 36 – 247, gồm 6 chữ số.
Tổng 26; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
So với 9 – 21 – 900 ngày 18/11/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (19/10/2019–18/11/2019).
Dãy ngày 19/11/2019 trải từ 2 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 3, 6 đạt tổng 13, nhóm còn lại 2, 4, 7 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 26; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 19/10/2019–18/11/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 19/11/2019 là 4: 12 lượt trong 11 kỳ; 3: 19 lượt trong 15 kỳ; 6: 12 lượt trong 10 kỳ; 2: 23 lượt trong 16 kỳ; 7: 21 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 18/11/2019.
Trước kết quả 19/11/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 16/11/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 17/11/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 13/11/2019, vắng 5 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 18/11/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 17/11/2019, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 19/10/2019 đến 18/11/2019. Mốc 19/10/2019.
Tổng 26 của ngày 19/11/2019 cao hơn 12 kỳ, thấp hơn 18 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 02/11/2019; cao nhất 43 ở 09/11/2019. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 3 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 7 – 37 – 749 ngày 12/11/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 19/11/2019 có 3 giá trị chung: 4, 3, 7. Tổng cũ 37 và tổng mới 26 chênh nhau 11; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 2 vị trí giống nhau: 2, 5. Xem kỳ 12/11/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/11/2019 · 18h04
30 kỳ đến 19/11/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 36 247 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 21 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 039 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 72 092 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 51 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 50 963 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 749 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 192 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 679 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 043 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 43 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 56 023 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 12 151 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 21 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 950 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 17 799 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 90 985 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 936 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 85 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 37 852 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 23 822 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 14 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 57 842 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 20 892 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.