Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/11/2019
- 9
- 21
- 900
Nhận xét 18/11/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 18/11/2019: 9 – 21 – 900, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 21, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 2 – 97 – 039 ngày 17/11/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 18/10/2019 đến 17/11/2019.
Ở kết quả 18/11/2019, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 2, 1, cộng được 12; nửa sau 9, 0, 0 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 21 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 18/10/2019–17/11/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 18/11/2019 là 9: 27 lượt trong 19 kỳ; 2: 22 lượt trong 15 kỳ; 1: 17 lượt trong 12 kỳ; 0: 15 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 17/11/2019.
Trước kết quả 18/11/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 17/11/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 17/11/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 15/11/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 17/11/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 18/10/2019 đến 17/11/2019. Mốc 18/10/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–43: mức 13 ghi ngày 02/11/2019, còn 43 ghi ngày 09/11/2019. Đặt tổng 21 ngày 18/11/2019 cạnh mẫu này, có 5 kỳ thấp hơn, 23 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 11/11/2019 có kết quả 4 – 30 – 461, tổng 18, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 18/11/2019 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 1, 0; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 11/11/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/11/2019 · 18h04
30 kỳ đến 18/11/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 21 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 039 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 72 092 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 51 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 50 963 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 749 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 192 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 679 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 043 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 43 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 56 023 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 12 151 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 21 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 950 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 17 799 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 90 985 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 936 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 85 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 37 852 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 23 822 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 14 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 57 842 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 20 892 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 89 606 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.