Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/10/2020
- 5
- 39
- 217
Nhận xét 19/10/2020
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 19/10/2020: 5 – 39 – 217, gồm 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 27, gồm 6 giá trị phân biệt.
Kỳ 18/10/2020 có 6 – 83 – 499; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 19/09/2020 đến 18/10/2020.
Dãy ngày 19/10/2020 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 3, 9 đạt tổng 17, nhóm còn lại 2, 1, 7 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 27; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 19/09/2020 đến 18/10/2020, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 19/10/2020, số lần xuất hiện trước đó là 5: 18 lượt trong 14 kỳ; 3: 14 lượt trong 12 kỳ; 9: 19 lượt trong 15 kỳ; 2: 14 lượt trong 10 kỳ; 1: 13 lượt trong 11 kỳ; 7: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 18/10/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 19/10/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 17/10/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 18/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 18/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 13/10/2020, vắng 5 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 17/10/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 13/10/2020, vắng 5 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 19/09/2020 tới 18/10/2020. Mốc 19/09/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 18–41: mức 18 ghi ngày 12/10/2020, 20/09/2020, còn 41 ghi ngày 15/10/2020. Đặt tổng 27 ngày 19/10/2020 cạnh mẫu này, có 12 kỳ thấp hơn, 14 kỳ cao hơn, 4 kỳ bằng nhau; 2 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 84 – 105 ngày 12/10/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 19/10/2020 có 2 giá trị chung: 5, 1. Tổng cũ 18 và tổng mới 27 chênh nhau 9; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 12/10/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/10/2020 · 18h04
30 kỳ đến 19/10/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 39 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 499 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 518 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 50 341 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 85 095 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 783 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 84 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 048 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 125 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 03 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 07 184 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 93 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 52 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 96 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 33 071 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 07 678 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 06 884 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 01 564 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 606 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 109 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 327 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 68 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 22 862 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 036 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 614 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.