Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/10/2020
- 6
- 83
- 499
Nhận xét 18/10/2020
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 18/10/2020: 6 – 83 – 499, gồm 6 chữ số.
Tổng 39; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 17/10/2020 có 4 – 09 – 518; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (18/09/2020–17/10/2020).
Với kỳ 18/10/2020, tổng 39 được chia thành 17 ở phần đầu (6, 8, 3) và 22 ở phần sau (4, 9, 9). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 9, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 18/09/2020 đến 17/10/2020, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 18/10/2020, số lần xuất hiện trước đó là 6: 22 lượt trong 15 kỳ; 8: 22 lượt trong 19 kỳ; 3: 13 lượt trong 11 kỳ; 4: 24 lượt trong 20 kỳ; 9: 17 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 17/10/2020.
Trước kết quả 18/10/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 15/10/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 17/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 16/10/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 17/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 17/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 18/09/2020 đến 17/10/2020. Mốc 18/09/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 18/10/2020 đạt 39: 29 tổng cũ thấp hơn, 1 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 18 (12/10/2020, 20/09/2020), đỉnh là 41 (15/10/2020). Có 11 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 85 – 048 ngày 11/10/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 18/10/2020 có 2 giá trị chung: 8, 4. Tổng cũ 25 và tổng mới 39 chênh nhau 14; số chữ số chẵn chuyển từ 5 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 11/10/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/10/2020 · 18h04
30 kỳ đến 18/10/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 499 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 518 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 50 341 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 85 095 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 783 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 84 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 048 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 125 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 03 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 07 184 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 93 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 52 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 96 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 33 071 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 07 678 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 06 884 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 01 564 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 606 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 109 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 327 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 68 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 22 862 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 036 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 70 523 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.