Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/05/2023
- 9
- 17
- 523
Nhận xét 19/05/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 19/05/2023: 9 – 17 – 523, gồm 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 27, gồm 6 giá trị phân biệt.
So với 1 – 66 – 959 ngày 18/05/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 19/04/2023 đến 18/05/2023.
Ở kết quả 19/05/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 1, 7, cộng được 17; nửa sau 5, 2, 3 có tổng 10. Hai phần tạo thành tổng 27 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 19/05/2023: 9: 22 lượt trong 16 kỳ; 1: 12 lượt trong 11 kỳ; 7: 12 lượt trong 9 kỳ; 5: 18 lượt trong 14 kỳ; 2: 18 lượt trong 15 kỳ; 3: 17 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 19/04/2023 và kết thúc 18/05/2023. Kết quả 18/05/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 19/05/2023: 9 gặp gần nhất ngày 18/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 18/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 17/05/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 18/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 16/05/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 17/05/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 19/04/2023 đến 18/05/2023. Mốc 19/04/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–41: mức 15 ghi ngày 13/05/2023, còn 41 ghi ngày 19/04/2023. Đặt tổng 27 ngày 19/05/2023 cạnh mẫu này, có 12 kỳ thấp hơn, 16 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 3 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 12/05/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6 – 82 – 682 có 6 chữ số chẵn và tổng 32. Tổng 27 của ngày 19/05/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 5. Phần giao có 1 giá trị (2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 12/05/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/05/2023 · 18h04
30 kỳ đến 19/05/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 17 523 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 66 959 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 802 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 16 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 483 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 10 643 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 82 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 930 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 550 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 44 342 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 603 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 687 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 75 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 36 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 839 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 772 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.