Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/05/2023
- 1
- 66
- 959
Nhận xét 18/05/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 18/05/2023: 1 – 66 – 959, gồm 6 chữ số.
Tổng 36; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
So với 0 – 85 – 374 ngày 17/05/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (18/04/2023–17/05/2023).
Ở kết quả 18/05/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 6, 6, cộng được 13; nửa sau 9, 5, 9 có tổng 23. Hai phần tạo thành tổng 36 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 18/05/2023: 1: 11 lượt trong 10 kỳ; 6: 21 lượt trong 16 kỳ; 9: 22 lượt trong 16 kỳ; 5: 17 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 18/04/2023 và kết thúc 17/05/2023. Kết quả 17/05/2023.
Trước kết quả 18/05/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 16/05/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 15/05/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 11/05/2023, vắng 6 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 17/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 18/04/2023 đến 17/05/2023. Mốc 18/04/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–45: mức 15 ghi ngày 13/05/2023, còn 45 ghi ngày 18/04/2023. Đặt tổng 36 ngày 18/05/2023 cạnh mẫu này, có 25 kỳ thấp hơn, 5 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 3 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 11/05/2023 có kết quả 1 – 84 – 930, tổng 25, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 18/05/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 11. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 1, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 1, 4. Xem kỳ 11/05/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/05/2023 · 18h04
30 kỳ đến 18/05/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 66 959 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 802 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 16 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 483 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 10 643 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 82 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 930 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 550 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 44 342 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 603 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 687 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 75 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 36 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 839 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 939 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.