Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/03/2020
- 1
- 42
- 884
Nhận xét 19/03/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 19/03/2020: 1 – 42 – 884, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 27, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 18/03/2020 có 5 – 35 – 003; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (18/02/2020–18/03/2020).
Ở kết quả 19/03/2020, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 8, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 4, 2, cộng được 7; nửa sau 8, 8, 4 có tổng 20. Hai phần tạo thành tổng 27 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 18/02/2020 đến 18/03/2020, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 19/03/2020, số lần xuất hiện trước đó là 1: 14 lượt trong 10 kỳ; 4: 23 lượt trong 17 kỳ; 2: 15 lượt trong 12 kỳ; 8: 21 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 18/03/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 19/03/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 15/03/2020, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 16/03/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 17/03/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 17/03/2020, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 18/02/2020 tới 18/03/2020. Mốc 18/02/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–43: mức 16 ghi ngày 18/03/2020, 28/02/2020, còn 43 ghi ngày 19/02/2020. Đặt tổng 27 ngày 19/03/2020 cạnh mẫu này, có 15 kỳ thấp hơn, 15 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 3 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 97 – 116 ngày 12/03/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 19/03/2020 có 1 giá trị chung: 1. Tổng cũ 24 và tổng mới 27 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 12/03/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/03/2020 · 18h04
30 kỳ đến 19/03/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 884 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 003 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 58 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 93 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 32 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 38 437 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 60 070 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 97 116 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 774 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 83 246 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 548 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 01 581 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 928 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 07 776 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 67 425 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 355 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 18 164 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 382 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 933 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 32 425 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 38 006 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 32 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 889 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 716 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 38 463 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 17 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 21 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 477 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 73 998 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.