Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/02/2020
- 4
- 69
- 441
Nhận xét 18/02/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 18/02/2020: 4 – 69 – 441, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 28, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 0 – 51 – 501 ngày 17/02/2020: 1 vị trí trùng — 6.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (15/01/2020–17/02/2020).
Ở kết quả 18/02/2020, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 6, 9, cộng được 19; nửa sau 4, 4, 1 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 28 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 15/01/2020–17/02/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 18/02/2020 là 4: 24 lượt trong 19 kỳ; 6: 21 lượt trong 15 kỳ; 9: 10 lượt trong 9 kỳ; 1: 15 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 17/02/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 18/02/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 16/02/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 16/02/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 14/02/2020, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 17/02/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 15/01/2020 tới 17/02/2020. Mốc 15/01/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 18/02/2020 đạt 28: 14 tổng cũ thấp hơn, 15 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 12 (17/02/2020), đỉnh là 40 (21/01/2020). Có 6 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 11/02/2020 có kết quả 6 – 93 – 863, tổng 35, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 18/02/2020 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 7. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 6, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 11/02/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/02/2020 · 18h04
30 kỳ đến 18/02/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 69 441 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 51 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 61 064 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 44 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 349 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 835 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 387 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 863 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 64 727 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 77 334 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 17 024 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 39 625 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 77 645 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 22 320 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 619 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 68 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 48 206 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 601 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 93 615 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 515 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 47 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 82 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 084 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 64 136 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.