Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/03/2020
- 5
- 35
- 003
Nhận xét 18/03/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 18/03/2020: 5 – 35 – 003, gồm 6 chữ số.
Tổng 16; chẵn 2, lẻ 4; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 17/03/2020 có 2 – 58 – 285; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/02/2020 đến 17/03/2020.
Ở kết quả 18/03/2020, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 5, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 3, 5, cộng được 13; nửa sau 0, 0, 3 có tổng 3. Hai phần tạo thành tổng 16 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 17/02/2020–17/03/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 18/03/2020 là 5: 14 lượt trong 9 kỳ; 3: 19 lượt trong 15 kỳ; 0: 20 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 17/03/2020.
Trước kết quả 18/03/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 17/03/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 16/03/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 15/03/2020, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 17/02/2020 đến 17/03/2020. Mốc 17/02/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 12–43: mức 12 ghi ngày 17/02/2020, còn 43 ghi ngày 19/02/2020. Đặt tổng 16 ngày 18/03/2020 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 28 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 2 – 95 – 774 ngày 11/03/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 18/03/2020 có 1 giá trị chung: 5. Tổng cũ 34 và tổng mới 16 chênh nhau 18; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 11/03/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/03/2020 · 18h04
30 kỳ đến 18/03/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 003 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 58 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 93 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 32 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 38 437 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 60 070 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 97 116 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 774 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 83 246 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 548 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 01 581 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 928 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 07 776 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 67 425 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 355 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 18 164 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 382 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 933 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 32 425 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 38 006 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 32 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 889 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 716 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 38 463 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 17 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 21 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 477 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 73 998 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 69 441 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.